Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với but?
“but” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là merely, simply, just; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "but" khác "merely": cả hai gần nghĩa nhau ("nhưng, nhưng mà"), nhưng "merely" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "but" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"but" khác "merely": cả hai gần nghĩa nhau ("nhưng, nhưng mà"), nhưng "merely" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "but" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| merely | /ˈmɪɹli/ | gần nhất về nghĩa |
| simply | /ˈsɪmpli/ | học thuật/trung tính |
| just | /dʒʌst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| only | /ˈoʊnli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spite | /spaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| insult | /ˌɪnˈsʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| regardless | /ɹəˈɡɑɹdləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unlike | /ənˈlaɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “but” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “merely” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- we tried to do it but couldn't
chúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được - I can't but answer in the negative
chúng tôi không còn cách nào khác là phải trả lời từ chối - he never comes but he borrows books from me
chẳng lần nào nó đến mà lại không mượn sách của tôi