Nghĩa tiếng Việt của
merely
Phiên âm Mỹ /ˈmɪɹli/ BrE /ˈmɪəli/
Transcript: từ "merely" phát âm Mỹ /ˈmɪɹli/ Anh /ˈmɪəli/ — audio file: merely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1798) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chỉ, đơn thuần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- merely + n/adj/V = chỉ đơn thuần (formal — "merely a suggestion", "merely informal").
- merely ≈ only/just — formal hơn, đặt trước phần bị thu nhỏ.
- mere (adj — "a mere 5 dollars" (chỉ vỏn vẹn).
Dễ nhầm
- merely (chỉ — thu nhỏ, formal) vs barely (suýt soát — mức vừa đạt) vs simply (đơn giản là).
- "not merely… but…" (chỉ không… mà còn — cấu trúc nhấn Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "The levy is not merely a fee but a safety net." (khoản phí không chỉ là tiền mà là lưới an toàn.)
- "A ramp is merely plywood until trained hands install it." (dốc tiếp cận chỉ là ván cho tới khi tay nghề lắp đúng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật