Nghĩa tiếng Việt của

only

Phiên âm Mỹ /ˈoʊnli/ BrE /ˈəʊnli/

Transcript: từ "only" phát âm Mỹ /ˈoʊnli/ Anh /ˈəʊnli/ — audio file: only.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #74) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chỉ có một, duy nhất
the only way is to struggle — con đường duy nhất là đấu tranh
my one and only hope — hy vọng duy nhất của tôi
an only child — con một
tốt nhất, đáng xét nhất
plastic raincoat are the only wear in principal rains — áo mưa vải nhựa là thứ che mưa tốt nhất ở các nước nhiệt đới
phó từ
chỉ, mới
only you can gues — chỉ có anh mới có thể đoán được
he came only yesterday — nó mới đến hôm qua
(Mỹ) cuối cùng
he will only regret his behaviour — cuối cùng anh ta sẽ ân hận về thái độ của mình
if only
giá mà
if only I knew — giá mà tôi biết
not only... but also
(xem) also
it's only to true
điều ấy đúng quá đi rồi còn gì nữa
liên từ
nhưng, chỉ phải
he does well, only that he is nervous at the start — anh ta làm được nhưng chỉ phải lúc đầu hay cuống
nếu không, chỉ trừ ra
only that you would be bored, I should... — chỉ ngại làm phiền anh, nếu không tôi sẽ...
Chuyên ngành kỹ thuật
duy nhất
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ có một

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật