Nghĩa tiếng Việt của
simply
Phiên âm Mỹ /ˈsɪmpli/
Transcript: từ "simply" phát âm Mỹ /ˈsɪmpli/ — audio file: simply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #626) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
chỉ là; thường là
đơn giản
mộc mạc; hồn nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- simply = đơn giản là/chỉ đơn giản: "It simply works" (đơn giản là nó chạy — marketing chuẩn);
- simply = thuần túy/chỉ: "I simply forgot" (tôi chỉ quên thôi);
- simple (adj) = đơn giản: "a simple solution"; simplicity = sự giản dị.
Dễ nhầm
- simply (chỉ vậy) vs easy (dễ làm): "simply press Enter" (chỉ cần bấm Enter — nhấn tối giản).
Mẫu câu giá trị
- "Simply scan the QR code to pay." (chỉ cần quét mã để thanh toán).
- "He is simply the best cook in town." (anh ấy đơn giản là đầu bếp số một phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật