Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bright (kèm trái nghĩa)?
“bright” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brilliant, shiny, shining; trái nghĩa thường gặp: dull. "bright" khác "brilliant": cả hai gần nghĩa nhau ("sáng, sáng chói"), nhưng "brilliant" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bright" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"bright" khác "brilliant": cả hai gần nghĩa nhau ("sáng, sáng chói"), nhưng "brilliant" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bright" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| brilliant | /ˈbɹɪljənt/ | gần nhất về nghĩa |
| shiny | /ˈʃaɪni/ | học thuật/trung tính |
| shining | /ˈʃaɪnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slick | /slɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| silver | /ˈsɪlvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| clear | /klɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| short | /ʃɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bright” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brilliant” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bright force
khuôn mặt sáng sủa - a bright smile
nụ cười rạng rỡ - a bright boy
một đứa bé sáng dạ