Nghĩa tiếng Việt của

shining

Phiên âm Mỹ /ˈʃaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "shining" phát âm Mỹ /ˈʃaɪnɪŋ/ — audio file: shining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “shin” ~C1
tính từ
sáng, sáng ngời
(nghĩa bóng) sáng ngời, chói lọi, xuất sắc, lỗi lạc
a shining example of bravery — gương dũng cảm sáng ngời
Chuyên ngành kỹ thuật
sáng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vết sáng (của bánh răng do ma sát)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật