Nghĩa tiếng Việt của
shining
Phiên âm Mỹ /ˈʃaɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shining" phát âm Mỹ /ˈʃaɪnɪŋ/ — audio file: shining.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
sáng, sáng ngời
(nghĩa bóng) sáng ngời, chói lọi, xuất sắc, lỗi lạc
a shining example of bravery — gương dũng cảm sáng ngời
Chuyên ngành kỹ thuật
sáng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vết sáng (của bánh răng do ma sát)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shining star; shining example; shine → shining
Dễ nhầm
- shining means giving off light or being excellent; glowing suggests soft or steady light
Mẫu câu giá trị
- “The moon was shining through the clouds.” (Mặt trăng tỏa sáng xuyên qua những đám mây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật