Nghĩa tiếng Việt của

slick

Phiên âm Mỹ /slɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "slick" phát âm Mỹ /slɪk/ — audio file: slick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thông tục) bóng, mượt; trơn
(thông tục) tài tình, khéo léo; nhanh nhẹn
(Mỹ), (thông tục) tài lừa, khéo nói dối
(Mỹ), (thông tục) viết hay nhưng không sâu (sách...)
(Mỹ), (từ lóng) hay thú vị, tốt
a slick meal — một bữa ăn ngon, một bữa ăn thú vị
(Mỹ), (từ lóng) hấp dẫn; dễ thương
phó từ
(thông tục) thẳng, đúng; hoàn toàn
to hit someone slick in the eye — đánh ai đúng vào mắt
the ball came slick in the middle of them — quả bóng rơi đúng (thẳng) vào giữa bọn họ
tài tình, khéo léo; trơn tru
ngoại động từ
làm cho bóng, làm cho mượt
(+ up) (Mỹ), (thông tục) làm cho bảnh, làm cho ngăn nắp gọn gàng
danh từ
vết mỡ bóng loang trên mặt nước
cái để giũa bóng
(Mỹ), (từ lóng) tạp chí in trên giấy bóng
Chuyên ngành kỹ thuật
đốm dầu
làm nhẵn bóng (khuôn đúc)
nhẵn bóng
màng dầu
vết dầu loang
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
màng dầu (trên nước)
màng mazut

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật