Nghĩa tiếng Việt của

brilliant

Phiên âm Mỹ /ˈbɹɪljənt/ BrE /ˈbrɪljənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brilliant" phát âm Mỹ /ˈbɹɪljənt/ Anh /ˈbrɪljənt/ — audio file: brilliant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2200) Nên nhận biết ~B2
tính từ
sáng chói, chói loà; rực rỡ
brilliant sunshine — ánh sáng mặt trời chói lọi
brilliant victories — chiến thắng rực rỡ
tài giỏi, lỗi lạc
a brilliant scientist — một nhà khoa học lỗi lạc
to be brilliant at languages — giỏi ngoại ngữ
danh từ
hạt kim cương nhiều mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
bóng
láng
lấp lánh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật