Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với boss?
“boss” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brag, superior, foreman; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "boss" khác "brag": cả hai gần nghĩa nhau ("(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng"), nhưng "brag" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boss" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"boss" khác "brag": cả hai gần nghĩa nhau ("(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng"), nhưng "brag" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "boss" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| brag | /bɹæɡ/ | gần nhất về nghĩa |
| superior | /suˈpɪɹiɚ/ | học thuật/trung tính |
| foreman | /ˈfɔɹmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chief | /tʃif/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stamp | /stæmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| block | /blɑk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “boss” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brag” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to the show
quán xuyến mọi việc - We need to consider the boss in this context.
Chúng ta cần xem xét boss trong bối cảnh này.