Nghĩa tiếng Việt của
brag
Phiên âm Mỹ /bɹæɡ/ BrE /bræɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brag" phát âm Mỹ /bɹæɡ/ Anh /bræɡ/ — audio file: brag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự khoe khoang khoác lác
(Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
khoe khoang khoác lác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brag about success; bragging rights; brag → boast
Dễ nhầm
- brag means talk too proudly about achievements; boast is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “He kept bragging about his new car.” (Anh liên tục khoe chiếc xe mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật