Nghĩa tiếng Việt của

brag

Phiên âm Mỹ /bɹæɡ/ BrE /bræɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brag" phát âm Mỹ /bɹæɡ/ Anh /bræɡ/ — audio file: brag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự khoe khoang khoác lác
(Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
khoe khoang khoác lác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật