Nghĩa tiếng Việt của
stamp
Phiên âm Mỹ /stæmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stamp" phát âm Mỹ /stæmp/ — audio file: stamp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2654) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tem
con dấu; dấu
nhãn hiệu, dấu bảo đảm
dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu
to bear he stamp of genius — mang dấu hiệu một thiên tài
hạng, loại
men of that stamp — loại người như thế
sự giậm chân
chày nghiền quặng
ngoại động từ
giậm (chân)
to stamp one's foot — giậm chân
đóng dấu lên, in dấu lên (kim loại, giấy...)
dán tem vào
nghiền (quặng)
chứng tỏ, tỏ rõ (tính chất của cái gì)
this alone stamps the story as a slander — chỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy là một sự nói xấu
his manners stamp him as a genleman — tác phong của anh ta chứng tỏ anh ta là người quân tử
in vào (trí não)
to stamp something on the mind — in việc gì vào óc
nội động từ
giậm chân
to stamp with rage — giậm chân vì tức giận
to stamp down
chà đạp
to stamp out
dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng)
to stamp out the fire — dập tắt lửa
to stamp out a rebellion — dẹp một cuộc nổi loạn
Chuyên ngành kinh tế
bổ
búa đầu tròn
chày
con dấu
con dấu (đóng)
con niêm
dán con niêm vào
dán tem vào (thư, bưu phẩm...)
dấu
đóng dấu
đóng dấu lên (chứng thư, phiếu khoán, biên lai, hàng hóa)
lấy dấu
nghiền
nhãn
quần thể vi sinh vật
sự đóng dấu
sự lấy dấu
tán
tem
Chuyên ngành kỹ thuật
chày giã (quặng)
dấu
dấu nổi
đóng dấu
khuôn
khuôn dập
khuôn đột
khuôn rèn
nghiền quặng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dập nổi
Lĩnh vực: toán & tin
giậm
Lĩnh vực: xây dựng
giậm chân
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
TEM
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- put a stamp on; stamp a document; stamp out a practice; postage stamp
Dễ nhầm
- stamp can be a postage label, mark made by pressing, or an action; seal is a device/mark used to authenticate
Mẫu câu giá trị
- “The clerk stamped the form and returned it to her.” (Nhân viên đóng dấu vào biểu mẫu rồi trả lại cho cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật