Nghĩa tiếng Việt của
foreman
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹmən/ BrE /ˈfɔːmən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "foreman" phát âm Mỹ /ˈfɔɹmən/ Anh /ˈfɔːmən/ — audio file: foreman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quản đốc, đốc công
(pháp lý) chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)
Chuyên ngành kinh tế
cai thợ
chủ tịch ban hội thất (tòa đại hình)
đốc công
giám công
người chủ tịch đoàn hội thẩm (ở tòa đại hình)
người đốc công (nam giới)
thợ cả
trưởng kíp
Chuyên ngành kỹ thuật
đốc công
đội trưởng
kíp trưởng
người đốc công
trưởng kíp
Lĩnh vực: xây dựng
thợ cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- site foreman; foreman of a jury; foreman → person in charge of workers
Dễ nhầm
- a foreman supervises workers or leads a jury; the term is gendered, so supervisor or site manager may fit better for any gender
Mẫu câu giá trị
- “The site foreman checked the safety equipment.” (Quản lý công trường kiểm tra thiết bị an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật