Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bloke?
“bloke” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chap, fellow, lad; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bloke" khác "chap": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) gã, chàng"), nhưng "chap" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bloke" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bloke" khác "chap": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) gã, chàng"), nhưng "chap" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bloke" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chap | /tʃæp/ | gần nhất về nghĩa |
| fellow | /ˈfɛloʊ/ | học thuật/trung tính |
| lad | /læd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dog | /dɔɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| child | /tʃaɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| son | /sʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| man | /mæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sonny | /ˈsʌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bloke” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chap” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A friendly bloke at the station showed us the right platform.
Một anh chàng thân thiện ở ga chỉ chúng tôi đúng sân ga. - We need to consider the bloke in this context.
Chúng ta cần xem xét bloke trong bối cảnh này.