Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với blanket?

“blanket” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là broad, extensive, wide; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blanket" khác "broad": cả hai gần nghĩa nhau ("mền, chăn"), nhưng "broad" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blanket" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (6)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"blanket" khác "broad": cả hai gần nghĩa nhau ("mền, chăn"), nhưng "broad" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blanket" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
broad/bɹɔd/gần nhất về nghĩa
extensive/ɪkˈstɛnsɪv/học thuật/trung tính
wide/waɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
comprehensive/ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
cover/ˈkʌvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
blank/blæŋk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “blanket” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “broad” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu