Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với blank?
“blank” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clean, white, empty; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "blank" khác "clean": cả hai gần nghĩa nhau ("để trống, để trắng (tờ giấy...)"), nhưng "clean" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blank" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"blank" khác "clean": cả hai gần nghĩa nhau ("để trống, để trắng (tờ giấy...)"), nhưng "clean" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "blank" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| clean | /klin/ | gần nhất về nghĩa |
| white | /waɪt/ | học thuật/trung tính |
| empty | /ˈɛmpti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| space | /speɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| light | /laɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| good | /ɡʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hot | /hɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pure | /pjʊɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “blank” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clean” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a blank page
một trang để trắng - a blank cheque
một tờ séc để trống - a blank space
một quãng trống