Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bite?
“bite” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là snap, piece, act; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bite" ≠ "snap": "bite" nghĩa là "sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn" còn "snap" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bite" ≠ "snap": "bite" nghĩa là "sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn" còn "snap" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| snap | /snæp/ | gần nhất về nghĩa |
| piece | /pis/ | học thuật/trung tính |
| act | /ækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spot | /spɑt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| minute | /ˈmɪnət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| turn | /tɝn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| routine | /ɹuˈtin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| injured | /ˈɪndʒɚd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bite” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “snap” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bite of food
một miếng ăn - without bite and sup
không cơm nước gì cả - to bite one's nails
cắn móng tay