Nghĩa tiếng Việt của
injured
Phiên âm Mỹ /ˈɪndʒɚd/ BrE /ˈɪndʒəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "injured" phát âm Mỹ /ˈɪndʒɚd/ Anh /ˈɪndʒəd/ — audio file: injured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “injure” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
bị xúc phạm
tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
in an injured voice — với giọng nói tỏ ra mếch lòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seriously injured; injured in an accident; injure → injured
Dễ nhầm
- injured means physically harmed; wounded is often used for injuries caused by violence or weapons
Mẫu câu giá trị
- “Several passengers were injured in the crash.” (Một số hành khách bị thương trong vụ va chạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật