Nghĩa tiếng Việt của

injured

Phiên âm Mỹ /ˈɪndʒɚd/ BrE /ˈɪndʒəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "injured" phát âm Mỹ /ˈɪndʒɚd/ Anh /ˈɪndʒəd/ — audio file: injured.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “injure” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bị tổn thương, bị làm hại, bị thương
bị xúc phạm
tỏ vẻ bị xúc phạm, tỏ vẻ mếch lòng
in an injured voice — với giọng nói tỏ ra mếch lòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật