Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bible?
“bible” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là book, word, discussion; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bible" khác "book": cả hai gần nghĩa nhau ("kinh thánh"), nhưng "book" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bible" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bible" khác "book": cả hai gần nghĩa nhau ("kinh thánh"), nhưng "book" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bible" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| book | /bʊk/ | gần nhất về nghĩa |
| word | /wɝd/ | học thuật/trung tính |
| discussion | /dɪˈskʌʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| intelligence | /ˌɪnˈtɛlədʒəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| phrase | /fɹeɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| news | /nuz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parole | /pˈɚoʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| password | /ˈpæˌswɝd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bible” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “book” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The hikers used a local trail guide as their bible.
Những người đi bộ coi cẩm nang đường mòn địa phương như sách gối đầu. - We need to consider the bible in this context.
Chúng ta cần xem xét bible trong bối cảnh này.