Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bear?
“bear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là carry, presume, take; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bear" khác "carry": cả hai gần nghĩa nhau ("mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm"), nhưng "carry" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bear" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bear" khác "carry": cả hai gần nghĩa nhau ("mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm"), nhưng "carry" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bear" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| carry | /ˈkæɹi/ | gần nhất về nghĩa |
| presume | /pɹɪˈzum/ | học thuật/trung tính |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accept | /ækˈsɛpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adopt | /əˈdɑpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wear | /wɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suppose | /səˈpoʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “carry” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to bear a message
mang một bức thư - to bear traces of a bombardment
mang dấu vết một cuộc ném bom - the document bears no date
tài liệu không đề ngày