Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với basically?
“basically” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là essentially, rule, fundamental; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "basically" khác "essentially": cả hai gần nghĩa nhau ("cơ bản, về cơ bản"), nhưng "essentially" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basically" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"basically" khác "essentially": cả hai gần nghĩa nhau ("cơ bản, về cơ bản"), nhưng "essentially" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basically" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| essentially | /ɛˈsɛnʃəli/ | gần nhất về nghĩa |
| rule | /ɹul/ | học thuật/trung tính |
| fundamental | /ˌfʌndəˈmɛntəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| essence | /ˈɛsəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| objective | /əbˈdʒɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| norm | /nɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| originally | /ɚˈɪdʒənəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “basically” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “essentially” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "basically" means "cơ bản, về cơ bản".
Từ "basically" nghĩa là "cơ bản, về cơ bản". - We need to consider the basically in this context.
Chúng ta cần xem xét basically trong bối cảnh này.