Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bail?
“bail” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bond, bind, stick; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bail" khác "bond": cả hai gần nghĩa nhau ("(pháp lý) tiền bảo lãnh"), nhưng "bond" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bail" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bail" khác "bond": cả hai gần nghĩa nhau ("(pháp lý) tiền bảo lãnh"), nhưng "bond" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bail" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bond | /bɑnd/ | gần nhất về nghĩa |
| bind | /baɪnd/ | học thuật/trung tính |
| stick | /stɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tie | /taɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slave | /sleɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loan | /loʊn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bail” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bond” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Her family helped her post bail while the case continued.
Gia đình giúp cô nộp tiền bảo lãnh trong khi vụ việc tiếp tục. - We need to consider the bail in this context.
Chúng ta cần xem xét bail trong bối cảnh này.