Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với background (kèm trái nghĩa)?
“background” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, establish, prime; trái nghĩa thường gặp: spotlight. "background" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phía sau"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "background" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"background" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phía sau"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "background" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | học thuật/trung tính |
| prime | /pɹaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| anchor | /ˈæŋkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| land | /lænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| soil | /sɔɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| back | /bæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “background” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a dress with red sports on a white background
áo nền trắng chấm đỏ - We need to consider the background in this context.
Chúng ta cần xem xét background trong bối cảnh này.