Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với background (kèm trái nghĩa)?

“background” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, establish, prime; trái nghĩa thường gặp: spotlight. "background" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phía sau"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "background" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"background" khác "base": cả hai gần nghĩa nhau ("phía sau"), nhưng "base" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "background" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
base/beɪs/gần nhất về nghĩa
establish/ɪˈstæblɪʃ/học thuật/trung tính
prime/pɹaɪm/ngữ cảnh hẹp hơn
anchor/ˈæŋkɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
land/lænd/ngữ cảnh hẹp hơn
soil/sɔɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
basis/ˈbeɪsəs/ngữ cảnh hẹp hơn
back/bæk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “background” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu