Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với attempt?
“attempt” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là effort, try, best; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "attempt" ≠ "effort": "attempt" nghĩa là "sự cố gắng, sự thử" còn "effort" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"attempt" ≠ "effort": "attempt" nghĩa là "sự cố gắng, sự thử" còn "effort" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| effort | /ˈɛfɚt/ | gần nhất về nghĩa |
| try | /tɹaɪ/ | học thuật/trung tính |
| best | /bɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| worst | /wɝst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bid | /bɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| play | /pleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| crack | /kɹæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fling | /flɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “attempt” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “effort” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to make an attempt at doing something (to do something)
thử làm một việc gì - to fail in one's attempt
thử làm nhưng thất bại - an attempt on somebody's life
sự mưu hại ai