Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với atmosphere?
“atmosphere” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spirit, tone, feel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "atmosphere" khác "spirit": cả hai gần nghĩa nhau ("quyển khí"), nhưng "spirit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "atmosphere" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"atmosphere" khác "spirit": cả hai gần nghĩa nhau ("quyển khí"), nhưng "spirit" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "atmosphere" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| spirit | /ˈspɪɹət/ | gần nhất về nghĩa |
| tone | /toʊn/ | học thuật/trung tính |
| feel | /fil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| feeling | /ˈfilɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flavor | /ˈfleɪvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| look | /lʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| smell | /smɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strain | /stɹeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “atmosphere” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spirit” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the noisy atmosphere of a big city
không khí náo nhiệt của một thành phố lớn - upper atmosphere
tầng quyển khí cao - We need to consider the atmosphere in this context.
Chúng ta cần xem xét atmosphere trong bối cảnh này.