Nghĩa tiếng Việt của

flavor

Phiên âm Mỹ /ˈfleɪvɚ/ BrE /ˈfleɪvə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flavor" phát âm Mỹ /ˈfleɪvɚ/ Anh /ˈfleɪvə/ — audio file: flavor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (flavor) /'fleivə/
vị ngon, mùi thơm; mùi vị
sweets with different flavour — kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
(nghĩa bóng) hương vị phảng phất
a newspapers story with a flavour of romance — chuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết
ngoại động từ
cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
to flavour soup with onions — cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
(nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào
Chuyên ngành kỹ thuật
mùi thơm
vị ngon
Lĩnh vực: thực phẩm
cho gia vị
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hương vị
Chuyên ngành kỹ thuật
mùi thơm
vị ngon
Lĩnh vực: thực phẩm
cho gia vị
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hương vị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật