Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với as?

“as” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là equally, since, ask; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "as" khác "equally": cả hai gần nghĩa nhau ("như"), nhưng "equally" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "as" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"as" khác "equally": cả hai gần nghĩa nhau ("như"), nhưng "equally" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "as" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
equally/ˈikwəli/gần nhất về nghĩa
since/sˈɪns/học thuật/trung tính
ask/æsk/ngữ cảnh hẹp hơn
has/hæz/ngữ cảnh hẹp hơn
was/wʌz/ngữ cảnh hẹp hơn
asleep/əˈslip/ngữ cảnh hẹp hơn
gas/ɡæs/ngữ cảnh hẹp hơn
ash/æʃ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “as” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “equally” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu