Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với as?
“as” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là equally, since, ask; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "as" khác "equally": cả hai gần nghĩa nhau ("như"), nhưng "equally" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "as" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"as" khác "equally": cả hai gần nghĩa nhau ("như"), nhưng "equally" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "as" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| equally | /ˈikwəli/ | gần nhất về nghĩa |
| since | /sˈɪns/ | học thuật/trung tính |
| ask | /æsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| has | /hæz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| was | /wʌz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| asleep | /əˈslip/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gas | /ɡæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ash | /æʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “as” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “equally” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- as you know
như anh đã biết - some People's Democracies as Vietnam, Korea...
một số nước dân chủ nhân dân như Việt Nam, Triều Tiên... - late as usual
muộn như thường lệ