Nghĩa tiếng Việt của
was
Phiên âm Mỹ /wʌz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "was" phát âm Mỹ /wʌz/ — audio file: was.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
thì, là
the earth is round — quả đất (thì) tròn
he is a teacher — anh ta là giáo viên
có, tồn tại, ở, sống
there is a concert today — hôm nay có một buổi hoà nhạc
are you often in town? — anh thường có ở tỉnh không
to be or not to be, that is the question — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
trở nên, trở thành
they'll be linguists in some years time — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
xảy ra, diễn ra
when is the wedding to be — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
giá
this book is five pence — cuốn sách này giá năm xu
be to phải, định, sẽ
what time am I to come? — mấy giờ tôi phải đến
he is to leave for Hanoi tomorrow — ngày mai nó sẽ đi Hà nội
(+ động tính từ hiện tại) đang
they are doing their work — họ đang làm việc của họ
(+ động tính từ quá khứ) bị, được
the boy is scolded by his mother — đứa bé bị mẹ mắng
the house is being built — ngôi nhà đang được xây
to have been
đã đi, đã đến
I've been to Peking once — tôi đã đi Bắc kinh một lần
has anyone been during my absence? — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
he's been and took my books — (thông tục) cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình
to be against
chống lại
to be for
tán thành, đứng về phía
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "was" là quá khứ của be cho I/he/she/it và danh từ số ít: "I was late" / "The meeting was long."
- "There was" + danh từ số ít: "There was an accident on the bridge."
- "was able to" = đã làm được việc khó một lần cụ thể (khác "could" = khả năng chung): "After three tries, I was able to fix it."
Dễ nhầm
- "was" vs "were": you, we, they → "were". Giả định: "If I were rich…" (chuẩn) — "If I was" là khẩu ngữ.
- "was used to" (đã quen) khác "used to" (thói quen cũ): "I used to smoke" (từng hút) — "I was used to the noise" (quen với tiếng ồn).
Mẫu câu giá trị
- "I was about to leave when the phone rang." (tôi sắp đi thì điện thoại reo — "be about to + V" = sắp làm gì.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật