Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với approve (kèm trái nghĩa)?
“approve” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là okay, visa, back; trái nghĩa thường gặp: reject. "approve" khác "okay": cả hai gần nghĩa nhau ("tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận"), nhưng "okay" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "approve" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"approve" khác "okay": cả hai gần nghĩa nhau ("tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận"), nhưng "okay" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "approve" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| okay | /ˌoʊˈkeɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| visa | /ˈvizə/ | học thuật/trung tính |
| back | /bæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| support | /səˈpɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| confirm | /kənˈfɝm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| approved | /əˈpɹuvd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “approve” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “okay” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to approve one's valour
chứng tỏ lòng can đảm - he approved himself to be a good pianist
anh ta tỏ ra là một người chơi pianô giỏi - to approve of the proposal
tán thành đề nghị