Nghĩa tiếng Việt của
approved
Phiên âm Mỹ /əˈpɹuvd/ BrE /əˈpruvd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "approved" phát âm Mỹ /əˈpɹuvd/ Anh /əˈpruvd/ — audio file: approved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp thuận
được phê chuẩn, được chuẩn y
approved school
trường của nhà nước dành cho trẻ em phạm tội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được chấp nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- approved by the board; approved budget; approve → approved
Dễ nhầm
- approved means officially accepted or considered satisfactory; authorized specifically means given permission
Mẫu câu giá trị
- “The board approved the new budget.” (Hội đồng phê duyệt ngân sách mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật