Nghĩa tiếng Việt của
okay
Phiên âm Mỹ /ˌoʊˈkeɪ/ BrE /ˌəʊˈkeɪ/
Transcript: từ "okay" phát âm Mỹ /ˌoʊˈkeɪ/ Anh /ˌəʊˈkeɪ/ — audio file: okay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #925) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ, phó từ
danh từ
sự đồng ý, sự tán thành
interj
vâng, được lắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- okay/OK = ổn/được (adj/adv/trạng từ đa dụng): Is 6 pm okay? (6 giờ tối được chứ?); It works okay (chạy tạm ổn);
- OK = đồng ý: OK, let us start (OK, bắt đầu thôi);
- okay = tạm ổn không tệ: The food was okay (tạm).
Dễ nhầm
- okay (ổn/tạm) vs fine (ổn đẹp hơn) vs great (tốt) — thang khen tăng dần.
Mẫu câu giá trị
- "Is it okay if I join late?" (tôi tới muộn chút được không ạ?).
- "Everything is okay — just a small delay." (mọi thứ ổn, chỉ trễ chút thôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật