Nghĩa tiếng Việt của
visa
Phiên âm Mỹ /ˈvizə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "visa" phát âm Mỹ /ˈvizə/ — audio file: visa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thị thực (ở hộ chiếu)
entry visa — thị thực nhập cảnh
exit visa — thị thực xuất cảnh
transit visa — thị thực quá cảnh
ngoại động từ
đóng dấu thị thực cho
Chuyên ngành kinh tế
chiếu khán (xuất nhập cảnh)
chữ ký xác nhận
dấu thị thực
thị thực
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thị thực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apply for a visa; visa requirements; visa waiver
Dễ nhầm
- a visa is official permission to enter, stay in or leave a country; requirements depend on nationality and destination
Mẫu câu giá trị
- “He applied for a student visa.” (Anh nộp đơn xin thị thực du học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật