Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với appear?

“appear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là look, seem, make; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "appear" khác "look": cả hai gần nghĩa nhau ("xuất hiện, hiện ra, ló ra"), nhưng "look" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appear" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"appear" khác "look": cả hai gần nghĩa nhau ("xuất hiện, hiện ra, ló ra"), nhưng "look" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "appear" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
look/lʊk/gần nhất về nghĩa
seem/sim/học thuật/trung tính
make/meɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
cut/kʌt/ngữ cảnh hẹp hơn
feel/fil/ngữ cảnh hẹp hơn
sound/saʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
glow/ɡloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
beam/bim/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “appear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “look” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu