Nghĩa tiếng Việt của
glow
Phiên âm Mỹ /ɡloʊ/ BrE /ɡləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "glow" phát âm Mỹ /ɡloʊ/ Anh /ɡləʊ/ — audio file: glow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ánh sáng rực rỡ
the red glow of the setting sun — ánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
sức nóng rực
summer's scorching glow — cái nóng như thiểu như đốt của mùa hè
nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
to be in a glow; to be all of a glow — đỏ bừng mặt, thẹn đỏ mặt
cảm giác âm ấm (khắp mình)
to be in a nice glow; to feet a nice glow — cảm thấy trong người âm ấm dễ chịu (sau khi tập thể dục...)
(nghĩa bóng) sự hăng hái, sự sôi nổi nhiệt tình
the glow of youth — nhiệt tình của tuổi trẻ
(vật lý) sự phát sáng; lớp sáng
positive glow — lớp sáng anôt
the negative glow — lớp sáng catôt
nội động từ
rực sáng, bừng sáng
nóng rực
đỏ bừng (mặt vì thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lên
face glowed with anger — nét mặt bừng bừng giận dữ
rực rỡ (màu sắc)
cảm thấy âm ấm (trong mình)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp sáng
phát sáng
sáng
sự phát sáng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ánh (sáng rực)
Lĩnh vực: xây dựng
rực
Lĩnh vực: điện
sáng lên
Lĩnh vực: ô tô
xông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- glow with pride; warm glow; glow → steady soft light
Dễ nhầm
- to glow is to give off steady light or look warm and healthy; a glow is the light or warm appearance
Mẫu câu giá trị
- “The coals glowed in the dark fireplace.” (Những cục than hồng phát sáng trong lò sưởi tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật