Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với afford?

“afford” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là able, permit, allow; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "afford" khác "able": cả hai gần nghĩa nhau ("có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)"), nhưng "able" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "afford" trung tính, dùng…

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"afford" khác "able": cả hai gần nghĩa nhau ("có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)"), nhưng "able" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "afford" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
able/ˈeɪbəl/gần nhất về nghĩa
permit/pɚˈmɪt/học thuật/trung tính
allow/əˈlaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
offer/ˈɔfɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
allowed/əˈlaʊd/ngữ cảnh hẹp hơn
facilitate/fəˈsɪləˌteɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “afford” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “able” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu