Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với admit (kèm trái nghĩa)?

“admit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là acknowledge, confess, squeal; trái nghĩa thường gặp: deny. "admit" khác "acknowledge": cả hai gần nghĩa nhau ("nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)"), nhưng "acknowledge" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admit" trung

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"admit" khác "acknowledge": cả hai gần nghĩa nhau ("nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)"), nhưng "acknowledge" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admit" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
acknowledge/ækˈnɑlɪdʒ/gần nhất về nghĩa
confess/kənˈfɛs/học thuật/trung tính
squeal/skwil/ngữ cảnh hẹp hơn
have/hæv/ngữ cảnh hẹp hơn
take/teɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
consent/kənˈsɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
assume/əˈsum/ngữ cảnh hẹp hơn
swallow/ˈswɑloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “admit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “acknowledge” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu