Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với admit (kèm trái nghĩa)?
“admit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là acknowledge, confess, squeal; trái nghĩa thường gặp: deny. "admit" khác "acknowledge": cả hai gần nghĩa nhau ("nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)"), nhưng "acknowledge" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admit" trung
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"admit" khác "acknowledge": cả hai gần nghĩa nhau ("nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...)"), nhưng "acknowledge" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "admit" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| acknowledge | /ækˈnɑlɪdʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| confess | /kənˈfɛs/ | học thuật/trung tính |
| squeal | /skwil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| have | /hæv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| take | /teɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| consent | /kənˈsɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assume | /əˈsum/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| swallow | /ˈswɑloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “admit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “acknowledge” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- this hall can admit 200 persons
phòng này có thể chứa 200 người - this wood admits of no other meaning
từ này không có nghĩa nào khác - this, I admit, was wrong
tôi thừa nhận điều đó là sai