Nghĩa tiếng Việt của
squeal
Phiên âm Mỹ /skwil/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squeal" phát âm Mỹ /skwil/ — audio file: squeal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé
tiếng eng éc (lợn)
nội động từ
kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ)
(từ lóng) phản đối (đóng thuế...)
(từ lóng) mách lẻo, hớt; chỉ điểm
ngoại động từ
kêu ré lên, thét, la
to make somebody squeal
(từ lóng) tống tiền ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tiếng rít (thiếu bôi trơn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- squeal with delight; squeal of brakes; squeal on someone
Dễ nhầm
- squeal is a high-pitched cry or sound; informally, squeal on someone means report their wrongdoing
Mẫu câu giá trị
- “The children squealed with excitement.” (Bọn trẻ reo lên vì phấn khích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật