Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với account?

“account” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là history, story, life; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "account" ≠ "history": "account" nghĩa là "sự tính toán" còn "history" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"account" ≠ "history": "account" nghĩa là "sự tính toán" còn "history" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
history/ˈhɪstɚi/gần nhất về nghĩa
story/ˈstɔɹi/học thuật/trung tính
life/laɪf/ngữ cảnh hẹp hơn
cover/ˈkʌvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
study/ˈstʌdi/ngữ cảnh hẹp hơn
theme/θim/ngữ cảnh hẹp hơn
describe/dɪˈskɹaɪb/ngữ cảnh hẹp hơn
paper/ˈpeɪpɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “account” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “history” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu