Nghĩa tiếng Việt của
relative
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛlətɪv/ BrE /ˈrɛlətɪv/
Transcript: từ "relative" phát âm Mỹ /ˈɹɛlətɪv/ Anh /ˈrɛlətɪv/ — audio file: relative.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1088) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có kiên quan
relative evidence — bằng chứng liên quan
to give facts relative to the matter — đưa ra những sự việc liên quan đến vấn đề
cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo
supply is relative to demand — số cung cân xứng với số cầu
beauty is relative to the beholder's eyes — vẻ đẹp là tuỳ theo ở mắt của người nhìn
(ngôn ngữ học) quan hệ
relative pronoun — đại từ quan hệ
tương đối
danh từ
bà con thân thuộc, người có họ
a remote relative — người bà con xa, người có họ xa
(ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
tỷ đối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- relative (n) = họ hàng: "a close/distant relative", "relatives by marriage".
- relative (adj) = tương đối: "a relative decline"; relative TO = so với: "small relative to its population".
- relatively (adv): "relatively cheap" (rẻ hơn mặt bằng đáng kể).
Dễ nhầm
- relative (so với chuẩn nào đó) ≠ comparative (so sánh hơn — thuật ngữ ngữ pháp).
- "relative of mine" — không "my relative" đơn lẻ; người Anh nói "a relative of mine/ours".
Mẫu câu giá trị
- "Housing costs are modest relative to average incomes." (chi phí nhà ở khiêm tốn so với thu nhập bình quân).
- "Only a few close relatives attended the ceremony." (chỉ vài người thân thiết dự lễ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật