Nghĩa tiếng Việt của

danger zone

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. khu vực nguy hiểm/có nguy cơ cao

Cấu trúc: enter/leave a danger zone · a marked danger zone · keep out of the danger zone

Workers must wear protective gear inside the danger zone.

Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong khu vực nguy hiểm.

The warning signs mark the danger zone around the construction site.

Các biển cảnh báo đánh dấu khu vực nguy hiểm quanh công trường.

2. mức/ngưỡng rủi ro cao (nghĩa bóng)

Cấu trúc: move into the danger zone · a financial danger zone · temperature danger zone

The company is entering a danger zone as its debts rise.

Công ty đang bước vào vùng rủi ro khi nợ ngày càng tăng.

The report says the food remained in the temperature danger zone too long.

Báo cáo cho biết thực phẩm ở trong khoảng nhiệt độ nguy hiểm quá lâu.

Lưu ý: Danger zone là khu vực có nguy hiểm hoặc vùng mà một tình huống bắt đầu trở nên rủi ro; nghĩa có thể cụ thể (khu vực cấm) hoặc bóng gió (ngưỡng rủi ro). Trong an toàn thực phẩm, danger zone có thể chỉ khoảng nhiệt độ thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, nhưng ngưỡng tùy cơ quan hướng dẫn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dangerous area

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.