Nghĩa tiếng Việt của
twilight zone
1. (nghĩa bóng) tình trạng kỳ lạ, khó giải thích hoặc ở vùng ranh giới giữa hai trạng thái
Cấu trúc: enter/find oneself in a twilight zone · a legal/psychological twilight zone
The missing records left the project in a twilight zone between active and cancelled.
Hồ sơ thất lạc khiến dự án rơi vào trạng thái mơ hồ giữa tiếp tục và hủy bỏ.
Without a clear policy, temporary workers can exist in a twilight zone of responsibility.
Khi thiếu chính sách rõ ràng, lao động tạm thời có thể rơi vào vùng mơ hồ về trách nhiệm.
2. The Twilight Zone: loạt phim truyền hình Mỹ nổi tiếng với các câu chuyện khoa học viễn tưởng hoặc siêu nhiên
Cấu trúc: an episode of The Twilight Zone · watch The Twilight Zone · a Twilight Zone story
My grandfather watched The Twilight Zone when it first aired.
Ông tôi xem loạt phim The Twilight Zone khi chương trình lần đầu được phát sóng.
The short story has the unsettling atmosphere of an episode of The Twilight Zone.
Truyện ngắn có bầu không khí bất an giống một tập của The Twilight Zone.
Lưu ý: Twilight zone có thể chỉ tình huống kỳ lạ, mơ hồ hoặc nằm giữa hai trạng thái rõ rệt; viết hoa trong The Twilight Zone là tên một loạt phim truyền hình Mỹ. Khi dùng nghĩa bóng, đây là cách nói gợi hình chứ không phải thuật ngữ khoa học về hoàng hôn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the ambiguous region between two categories or states or conditions (usually containing some features of both) (Synonyms: no man's land)
"but there is still a twilight zone, the tantalizing occurrences that are probably noise but might possibly be a signal"
"in the twilight zone between humor and vulgarity" - the lowest level of the ocean to which light can reach
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.