Nghĩa tiếng Việt của

temperate zone

Cụm từnoun phrase (countable, usually singular; geography)Biên soạn riêng

1. vùng ôn đới, khu vực Trái Đất nằm ngoài vùng nhiệt đới nhưng không sát các cực

Cấu trúc: the northern/southern temperate zone · plants of the temperate zone · live in a temperate zone

Many deciduous trees grow across the temperate zone of the Northern Hemisphere.

Nhiều loài cây rụng lá phát triển khắp vùng ôn đới của Bắc bán cầu.

The length of daylight changes noticeably through the seasons in a temperate zone.

Độ dài ban ngày thay đổi rõ theo mùa ở vùng ôn đới.

Lưu ý: Temperate zone là vùng vĩ độ nằm giữa khu vực nhiệt đới và các vùng cực, gồm vùng ôn đới ở Bắc bán cầu và Nam bán cầu. Đây là thuật ngữ địa lý; ranh giới phân vùng chính xác có thể thay đổi theo cách phân loại khí hậu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the part of the Earth's surface between the Arctic Circle and the Tropic of Cancer or between the Antarctic Circle and the Tropic of Capricorn; characterized by temperate climate

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.