Nghĩa tiếng Việt của
yellow flag
1. loài diên vĩ vàng mọc gần nước
Cấu trúc: yellow flag grows near water · a yellow flag flower · yellow flag in a pond
Yellow flag grows along the edge of the pond.
Diên vĩ vàng mọc dọc bờ ao.
The botanist identified yellow flag among the plants by the marsh.
Nhà thực vật học nhận diện cây diên vĩ vàng trong số các loài ven đầm lầy.
2. cờ vàng từng được tàu dùng để báo tình trạng bệnh truyền nhiễm/kiểm dịch
Cấu trúc: fly/hoist a yellow flag · a ship's yellow flag · a maritime quarantine signal
The ship flew a yellow flag while it waited for a health inspection.
Con tàu treo cờ vàng trong lúc chờ kiểm tra y tế.
Historical records describe a yellow flag used to signal possible infection on board.
Tài liệu lịch sử mô tả lá cờ vàng được dùng để báo khả năng có người nhiễm bệnh trên tàu.
Lưu ý: Yellow flag có thể là một loại diên vĩ vàng mọc gần nước hoặc lá cờ màu vàng. Trong lịch sử hàng hải, tàu treo cờ vàng để báo có người mắc hoặc nghi mắc bệnh truyền nhiễm; nghĩa này gắn với quy tắc kiểm dịch cũ, không phải dấu hiệu phổ thông trên mọi tàu hiện nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- common yellow-flowered iris of Europe and North Africa, naturalized in United States and often cultivated (Synonyms: yellow iris, yellow water flag, Iris pseudacorus)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.