Nghĩa tiếng Việt của

yellow pages

Cụm từnoun phrase (plural; also Yellow Pages)Biên soạn riêng

1. danh bạ doanh nghiệp và dịch vụ được sắp theo ngành nghề

Cấu trúc: look up a business in the Yellow Pages · an entry in the Yellow Pages · advertise in Yellow Pages

We found a local plumber in the Yellow Pages.

Chúng tôi tìm được một thợ sửa ống nước địa phương trong danh bạ doanh nghiệp.

The restaurant advertised its delivery service in the Yellow Pages.

Nhà hàng quảng cáo dịch vụ giao hàng trong danh bạ doanh nghiệp.

Lưu ý: Yellow Pages là danh bạ doanh nghiệp/dịch vụ, trước đây thường in trên giấy vàng và được sắp xếp theo ngành nghề; ngày nay tên này cũng gắn với các danh bạ trực tuyến. Cụm thường dùng số nhiều, chẳng hạn look in the Yellow Pages; không nhầm với danh bạ điện thoại cá nhân nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a telephone directory or section of a directory (usually printed on yellow paper) where business products and services are listed alphabetically by field along with classified advertising

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.