Nghĩa tiếng Việt của
yellow jacket
1. ong vò vẽ vàng-đen nhỏ (tên gọi ở Bắc Mỹ)
Cấu trúc: a yellow jacket nest · yellow jackets around food · a yellow jacket sting
A yellow jacket landed on the picnic table.
Một con ong vò vẽ vàng-đen đậu xuống bàn dã ngoại.
They found a yellow jacket nest under the porch.
Họ tìm thấy một tổ ong vò vẽ vàng-đen bên dưới hiên nhà.
Lưu ý: Yellow jacket là tên gọi Bắc Mỹ của một loại ong vò vẽ nhỏ màu vàng-đen; chúng thường làm tổ và có thể xuất hiện quanh thức ăn ngoài trời. Đây là tên côn trùng, không phải chiếc áo khoác màu vàng (a yellow jacket). Nếu bị đốt hoặc dị ứng nghiêm trọng, cụm này chỉ xác định loài côn trùng chứ không phải lời khuyên y tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- small yellow-marked social wasp commonly nesting in the ground (Synonyms: yellow hornet, Vespula maculifrons)
- a barbiturate (trade name Nembutal) used as a sedative and hypnotic and antispasmodic (Synonyms: pentobarbital sodium, pentobarbital, Nembutal)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.