Nghĩa tiếng Việt của

work surface

Cụm từnoun phrase (countable; British English; also worktop)Biên soạn riêng

1. mặt bàn/bề mặt làm việc trong bếp

Cấu trúc: a kitchen work surface · clean/wipe a work surface · a worktop/countertop

Leave the work surface clear before you start cooking.

Hãy dọn trống mặt bàn bếp trước khi bắt đầu nấu ăn.

The new work surface is made of polished stone.

Mặt bàn bếp mới được làm bằng đá đánh bóng.

Lưu ý: Work surface là mặt phẳng trong bếp để sơ chế thức ăn hoặc đặt đồ dùng; tiếng Anh-Anh cũng gọi worktop, tiếng Anh Bắc Mỹ thường dùng counter/countertop. Đây là mặt bàn/bề mặt làm việc, không phải toàn bộ chiếc bàn hay quầy bếp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a horizontal surface for supporting objects used in working or playing games

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.