Nghĩa tiếng Việt của
work in progress
1. dự án/sản phẩm đang làm dở và còn tiếp tục phát triển
Cấu trúc: a work in progress · present work in progress · still a work in progress
The prototype is a work in progress, so some features may change.
Nguyên mẫu vẫn đang được phát triển nên một số tính năng có thể thay đổi.
Her novel remains a work in progress after three years.
Cuốn tiểu thuyết của cô vẫn đang được viết dở sau ba năm.
Lưu ý: Work in progress là dự án hoặc sản phẩm đang được thực hiện và chưa hoàn tất; trong kế toán/sản xuất, cụm còn chỉ giá trị công việc và vật liệu đã bỏ vào sản phẩm chưa hoàn thành. Dùng a work in progress cho một dự án; work in progress cũng có thể là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh kế toán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a piece of work that is not yet finished
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.