Nghĩa tiếng Việt của

work around to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. sắp xếp xong việc khác rồi mới tới (việc chính)

We'll work around to the budget soon.

Mấy việc xong sẽ tới chuyện ngân sách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.