Nghĩa tiếng Việt của
work over
Mục trong từ điển mở: “workover”.
1. (tiếng lóng) đánh đập ai đó
Cấu trúc: work somebody over · get worked over · be badly worked over
The detective was accused of working the suspect over during questioning.
Thám tử bị cáo buộc đánh nghi phạm trong lúc thẩm vấn.
In the film, the gang threatened to work him over if he refused to talk.
Trong phim, băng nhóm đe dọa đánh anh nếu anh không chịu khai.
Lưu ý: Work somebody over là cách nói tiếng lóng chỉ việc đánh đập ai đó, đôi khi nhằm ép cung hoặc đe dọa; đây là cách dùng mang tính bạo lực và không trang trọng. Tân ngữ đại từ đặt giữa (work him over). Không dùng cụm này với nghĩa trung tính là sửa/chỉnh sửa công việc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- give a beating to; subject to a beating, either as a punishment or as an act of aggression (Synonyms: beat, beat up)
"Thugs beat him up when he walked down the street late at night"
"The teacher used to beat the students"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.