Nghĩa tiếng Việt của
work permit
1. giấy phép lao động cho phép làm việc tại một quốc gia
Cấu trúc: apply for/get a work permit · a valid work permit · work permit requirements
She received a work permit before starting her job abroad.
Cô nhận được giấy phép lao động trước khi bắt đầu công việc ở nước ngoài.
The employer checked that every foreign recruit had a valid work permit.
Nhà tuyển dụng kiểm tra để bảo đảm mỗi nhân viên nước ngoài đều có giấy phép lao động hợp lệ.
Lưu ý: Work permit là giấy phép chính thức cho phép một người làm việc tại một quốc gia cụ thể, thường khi họ là công dân nước ngoài. Điều kiện và tên gọi pháp lý thay đổi theo quốc gia; work permit không đồng nghĩa với mọi loại visa hoặc quyền cư trú.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a legal document giving information required for employment of certain people in certain countries (Synonyms: working papers, work papers)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.