Nghĩa tiếng Việt của
wo
Phiên âm Mỹ /wˈoʊ/ BrE /wˈəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wo" phát âm Mỹ /wˈoʊ/ Anh /wˈəʊ/ — audio file: wo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
họ!, họ! (để ngựa... dừng lại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woe and misery; archaic spelling wo; WO abbreviation
Dễ nhầm
- wo is an archaic spelling of woe, an expression or state of great sorrow; it is not the same as whoa
Mẫu câu giá trị
- “The old poem uses wo for woe.” (Bài thơ cổ dùng wo thay cho woe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật